STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.186-250803-0001 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHỰT TRƯỜNG | |
2 | H61.186-250728-0026 | 28/07/2025 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN MINH TUẤN | |
3 | H61.186-250710-0064 | 10/07/2025 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG YẾN NGỌC | |
4 | H61.186-250710-0071 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN KIM MAI VY | |
5 | H61.186-250711-0011 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN MINH THÀNH | |
6 | H61.186-250711-0012 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THƠ EM | |
7 | H61.186-250813-0010 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ NGỌC HIỀN | |
8 | H61.186-250813-0011 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ THANH BÌNH | |
9 | H61.186-250813-0013 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ THANH | |
10 | H61.186-250813-0014 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN GIANG | |
11 | H61.186-250813-0027 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN NGUYỄN ANH THY | |
12 | H61.186-250813-0035 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ NGỌC MINH THƯ | |
13 | H61.186-250813-0034 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐƠN | |
14 | H61.186-250813-0037 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KIM THOA | |
15 | H61.186-250813-0038 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC HUỆ TRÂM | |
16 | H61.186-250813-0039 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | |
17 | H61.186-250813-0040 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THANH THẢO NGUYÊN | |
18 | H61.186-250813-0041 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRANG NGỌC THÚY | |
19 | H61.186-250714-0030 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | |
20 | H61.186-250715-0074 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THUÝ NGỌC | |
21 | H61.186-250715-0075 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VÕ THỊ THANH NGÂN | |
22 | H61.186-250715-0012 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ VĂN VINH | |
23 | H61.186-250718-0044 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ MINH NHẪN | |
24 | H61.186-250721-0012 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NGỌC LAN | |
25 | H61.186-250721-0038 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THÀNH LONG | |
26 | H61.186-250825-0011 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH QUAN | |
27 | H61.186-250825-0031 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHÚC ĐẠT | |
28 | H61.186-250825-0038 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM VĂN TƯ | |
29 | H61.186-250823-0001 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Nguyễn Thị Ánh Xuân | |
30 | H61.186-250825-0074 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TRUNG NHÂN | |
31 | H61.186-250728-0021 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ DIỄM TRINH | |
32 | H61.186-250728-0036 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THANH HÒA |