STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.213-250825-0017 25/08/2025 26/08/2025 30/08/2025
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ CẨM TIÊN
2 H61.213-250804-0001 04/08/2025 04/08/2025 05/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ HUỲNH
3 H61.213-250804-0008 04/08/2025 04/08/2025 05/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN DŨNG
4 H61.213-250804-0051 04/08/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH THIỆN
5 H61.213-250804-0052 04/08/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM TRÚC
6 H61.213-250804-0053 04/08/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG DUY BẢO
7 H61.213-250804-0054 04/08/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ NHƯ Ý
8 H61.213-250805-0018 05/08/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN
9 H61.213-250704-0003 07/07/2025 07/07/2025 08/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN OANH HÒA
10 H61.213-250707-0013 07/07/2025 08/07/2025 10/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VỦ
11 H61.213-250708-0011 08/07/2025 10/07/2025 11/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ MIL
12 H61.213-250711-0001 11/07/2025 23/07/2025 24/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI CÔNG DANH
13 H61.213-250714-0002 14/07/2025 22/07/2025 24/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀI AN
14 H61.213-250714-0003 14/07/2025 23/07/2025 24/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THANH TRÀ
15 H61.213-250721-0006 21/07/2025 21/07/2025 25/07/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TỪ THỊ ĐIỀU
16 H61.213-250721-0009 21/07/2025 21/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC BÍCH
17 H61.213-250721-0010 21/07/2025 21/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC BÍCH
18 H61.213-250721-0008 21/07/2025 21/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ THỊ HƯƠNG ĐIỀU
19 H61.213-250725-0005 25/07/2025 28/07/2025 29/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC DƯƠNG
20 H61.213-250725-0008 25/07/2025 30/07/2025 31/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LAM
21 H61.213-250730-0013 30/07/2025 30/07/2025 31/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HÒA