STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.185-250803-0001 | 04/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ÚT | |
2 | H61.185-250805-0015 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TƯƠNG | |
3 | H61.185-250707-0003 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THANH TUẤN | |
4 | H61.185-250707-0007 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ CHÍ LINH | |
5 | H61.185-250704-0003 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN HOÀI PHONG | |
6 | H61.185-250709-0004 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN CƯỜNG | |
7 | H61.185-250709-0006 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN DŨNG | |
8 | H61.185-250709-0007 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THÍCH | |
9 | H61.185-250709-0009 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TRỌNG KHẢI | |
10 | H61.185-250710-0004 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN NGON | |
11 | H61.185-250711-0001 | 11/07/2025 | 11/07/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN KHƯƠNG | |
12 | H61.185-250811-0024 | 11/08/2025 | 18/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN TẤN TRUNG | |
13 | H61.185-250812-0001 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG TUYỀN | |
14 | H61.185-250812-0009 | 12/08/2025 | 19/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VŨ KHANG | |
15 | H61.185-250714-0004 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | |
16 | H61.185-250714-0003 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHẮC NHÀN | |
17 | H61.185-250714-0006 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC QUỲNH | |
18 | H61.185-250714-0008 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ LỆ | |
19 | H61.185-250714-0010 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | BÙI VĂN KHA | |
20 | H61.185-250715-0001 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐẶNG TỪ THỨC | |
21 | H61.185-250715-0003 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN HIỀN MUỘI | |
22 | H61.185-250715-0004 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | HỒ HOÀNG PHÚC | |
23 | H61.185-250715-0005 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐÀO NGUYỄN THỨ | |
24 | H61.185-250715-0006 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | HUỲNH HỮU LỘC | |
25 | H61.185-250718-0006 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | CAO VĂN TÈO | |
26 | H61.185-250815-0008 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG THỊ HỒNG NGÂN | |
27 | H61.185-250818-0031 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THIỆN CHÍ | |
28 | H61.185-250721-0007 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH PHƯỚC TUÂN | |
29 | H61.185-250722-0016 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG MẾN | |
30 | H61.185-250825-0001 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THIỆN CHÍ | |
31 | H61.185-250825-0003 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MƯỜI ANH | |
32 | H61.185-250729-0010 | 29/07/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ PHƯỢNG EM | |
33 | H61.185-250729-0009 | 29/07/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC |