STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.207-250801-0020 | 01/08/2025 | 06/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DIẾP THỊ THANH NGA | |
2 | H61.207-250801-0023 | 01/08/2025 | 06/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ TRINH | |
3 | H61.207-250804-0014 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ OANH EM | |
4 | H61.207-250804-0018 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
5 | H61.207-250804-0034 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THANH XUÂN | |
6 | H61.207-250805-0013 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MINH HÙNG | |
7 | H61.207-250806-0014 | 06/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ TRÚC ĐÀO | |
8 | H61.207-250707-0002 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN TRẬN | |
9 | H61.207-250709-0002 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN TIẾN | |
10 | H61.207-250812-0016 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ MẾN | |
11 | H61.207-250714-0001 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ CHUNG | |
12 | H61.207-250714-0003 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN VĂN CƯỜNG | |
13 | H61.207-250714-0006 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | |
14 | H61.207-250714-0007 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | CAO ĐỖ TRỌNG | |
15 | H61.207-250714-0009 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THANH TUẤN | |
16 | H61.207-250714-0018 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY | |
17 | H61.207-250716-0005 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN THẠCH | |
18 | H61.207-250717-0008 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH TÂN | |
19 | H61.207-250818-0034 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ ĐEO | |
20 | H61.207-250820-0035 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ SÒNG | |
21 | H61.207-250820-0034 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | |
22 | H61.207-250820-0025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA | |
23 | H61.207-250721-0003 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN TRƯỜNG GIANG | |
24 | H61.207-250721-0013 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRUNG PHƯỚC | |
25 | H61.207-250721-0023 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LỮ THỊ HIỀN | |
26 | H61.207-250721-0028 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHANH | |
27 | H61.207-250822-0024 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRÀ MINH TÂN | |
28 | H61.207-250822-0023 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRÀ MINH TÂN | |
29 | H61.207-250822-0022 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRÀ MINH TÂN | |
30 | H61.207-250822-0020 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THÀNH ĐẠT | |
31 | H61.207-250822-0016 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THÀNH ĐẠT | |
32 | H61.207-250822-0019 | 22/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THÀNH ĐẠT | |
33 | H61.207-250822-0017 | 22/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THÀNH ĐẠT | |
34 | H61.207-250822-0015 | 22/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THÀNH ĐẠT | |
35 | H61.207-250724-0004 | 24/07/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NU | |
36 | H61.207-250724-0007 | 24/07/2025 | 07/08/2025 | 10/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO THỊ MINH THẢO | |
37 | H61.207-250724-0015 | 24/07/2025 | 07/08/2025 | 10/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN MẾN | |
38 | H61.207-250724-0014 | 24/07/2025 | 07/08/2025 | 10/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ CÚC | |
39 | H61.207-250724-0017 | 24/07/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐẶNG | |
40 | H61.207-250725-0036 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 09/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ SINH | |
41 | H61.207-250725-0035 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 10/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH THỊ BÉ | |
42 | H61.207-250725-0048 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 09/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ RANG | |
43 | H61.207-250825-0017 | 25/08/2025 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH MINH TRÍ | |
44 | H61.207-250826-0047 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG THẮM | |
45 | H61.207-250826-0066 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VÂN TIÊN | |
46 | H61.207-250827-0019 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN ĐẬM | |
47 | H61.207-250827-0018 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN ĐẬM | |
48 | H61.207-250827-0037 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG NHÂN | |
49 | H61.207-250827-0042 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ THẢO VÂN | |
50 | H61.207-250828-0029 | 28/08/2025 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG ANH | |
51 | H61.207-250726-0001 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ BÉ IM | |
52 | H61.207-250726-0002 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ BÉ IM | |
53 | H61.207-250731-0026 | 31/07/2025 | 14/08/2025 | 16/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN GAI |