STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.203-250804-0005 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ HỮU PHƯỚC | |
2 | H61.203-250804-0007 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM XUYẾN | |
3 | H61.203-250806-0004 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ BÉ THƯƠNG | |
4 | H61.203-250710-0001 | 10/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀN TOÀN | |
5 | H61.203-250710-0004 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HUỲNH TRÂN | |
6 | H61.203-250710-0003 | 10/07/2025 | 17/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | |
7 | H61.203-250711-0002 | 11/07/2025 | 18/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG CHI | |
8 | H61.203-250811-0001 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN QUANG ĐỨC | |
9 | H61.203-250714-0001 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỔ TRƯỜNG GIANG | |
10 | H61.203-250714-0002 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐÀO LÝ TƯỞNG | |
11 | H61.203-250714-0003 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ THỊ MẾN | |
12 | H61.203-250714-0004 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRỊNH THỊ NI | |
13 | H61.203-250715-0001 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC LY | |
14 | H61.203-250715-0002 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI HỮU LỘC | |
15 | H61.203-250717-0001 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN TUẤN ANH | |
16 | H61.203-250718-0002 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC THO | |
17 | H61.203-250819-0002 | 20/08/2025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH LIÊL | |
18 | H61.203-250820-0004 | 20/08/2025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ PHƯỚC LỢI | |
19 | H61.203-250721-0003 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN HỒNG | |
20 | H61.203-250722-0003 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ MAI DUYÊN | |
21 | H61.203-250822-0001 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TẤN LỘC | |
22 | H61.203-250723-0001 | 23/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THÁI QUỐC NHƯỜNG | |
23 | H61.203-250724-0008 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC NHI | |
24 | H61.203-250724-0009 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH VĂN CHÍ BÌNH | |
25 | H61.203-250724-0010 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH TẤN A | |
26 | H61.203-250724-0012 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ CHI | |
27 | H61.203-250825-0001 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỒNG PHÚ | |
28 | H61.203-250825-0002 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Phạm Thị Thắm | |
29 | H61.203-250825-0003 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG THÔNG | |
30 | H61.203-250825-0004 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TRÚC LINH | |
31 | H61.203-250731-0003 | 31/07/2025 | 07/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | HÀ VĂN NGÂN |