STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.218-250707-0001 07/07/2025 10/07/2025 11/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM CHI
2 H61.218-250709-0012 09/07/2025 10/07/2025 11/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MINH THƠ
3 H61.218-250709-0013 09/07/2025 10/07/2025 11/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ TUÔI EM
4 H61.218-250722-0006 22/07/2025 23/07/2025 24/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN TUYỂN
5 H61.218-250722-0007 22/07/2025 23/07/2025 24/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG EM
6 H61.218-250722-0010 22/07/2025 23/07/2025 24/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO MINH HỒ
7 H61.218-250724-0001 24/07/2025 25/07/2025 04/08/2025
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ LINH HUỆ
8 H61.218-250724-0006 24/07/2025 25/07/2025 28/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN RẠNH
9 H61.218-250826-0015 26/08/2025 26/08/2025 27/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỀN
10 H61.218-250729-0013 29/07/2025 11/08/2025 18/08/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
11 H61.218-250730-0005 30/07/2025 01/08/2025 04/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN RÊ
12 H61.218-250730-0006 30/07/2025 01/08/2025 04/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN ĐẠT
13 H61.218-250730-0007 30/07/2025 31/07/2025 04/08/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN MINH HÙNG