STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.184-250826-0007 | 26/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG | |
2 | H61.184-250801-0012 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG | |
3 | H61.184-250707-0005 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ XUÂN THẢO | |
4 | H61.184-250709-0015 | 09/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG MINH HOÀNG TIẾN | |
5 | H61.184-250714-0007 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦM NHỰT NAM | |
6 | H61.184-250714-0015 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | VÕ HỮU THỌ | |
7 | H61.184-250714-0022 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ NHỎ | |
8 | H61.184-250715-0003 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NAM | |
9 | H61.184-250715-0004 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ XUÂN THẢO | |
10 | H61.184-250715-0007 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NAM | |
11 | H61.184-250715-0006 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NAM | |
12 | H61.184-250715-0008 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ XUÂN THẢO | |
13 | H61.184-250716-0011 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NAM | |
14 | H61.184-250716-0017 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN CỬU LONG | |
15 | H61.184-250716-0021 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ DIỄM | |
16 | H61.184-250714-0019 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ THỊ HUỲNH ANH | |
17 | H61.184-250717-0016 | 17/07/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TƯỜNG AN | |
18 | H61.184-250717-0025 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LỜI | |
19 | H61.184-250717-0027 | 17/07/2025 | 22/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ TUẤN VŨ | |
20 | H61.184-250718-0002 | 18/07/2025 | 23/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VÕ THỊ GÁI | |
21 | H61.184-250718-0004 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TRỌNG PHƯƠNG DUY | |
22 | H61.184-250718-0020 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ HUYỀN | |
23 | H61.184-250718-0021 | 18/07/2025 | 23/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | CHÂU NGỌC NGUYỆT | |
24 | H61.184-250718-0022 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỲNH NGÂN | |
25 | H61.184-250718-0023 | 18/07/2025 | 23/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HUỲNH TIẾN DŨNG | |
26 | H61.184-250819-0004 | 19/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HOÀI BẢO | |
27 | H61.184-250721-0003 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN LÊ VĂN LÂU | |
28 | H61.184-250721-0001 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ NGỌC UYỄN | |
29 | H61.184-250721-0008 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ YẾN DUYÊN | |
30 | H61.184-250721-0007 | 21/07/2025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN TÙNG | |
31 | H61.184-250721-0009 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | CHÂU VĂN TRUNG | |
32 | H61.184-250721-0010 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH ĐẠT | |
33 | H61.184-250721-0011 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH TUYẾT LOAN | |
34 | H61.184-250721-0012 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ NHANH | |
35 | H61.184-250721-0014 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ LÊ | |
36 | H61.184-250722-0005 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HÒA | |
37 | H61.184-250722-0006 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ MINH TUYẾN | |
38 | H61.184-250722-0007 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN TRỌNG NGHĨA | |
39 | H61.184-250722-0014 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | |
40 | H61.184-250723-0002 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ DIỄM THI | |
41 | H61.184-250723-0011 | 23/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THANH LÊN | |
42 | H61.184-250724-0006 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ VÂN THANH | |
43 | H61.184-250724-0011 | 24/07/2025 | 29/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN NGỌC TUYỀN | |
44 | H61.184-250725-0015 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG KIM VÂN | |
45 | H61.184-250725-0012 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ XUÂN THẢO | |
46 | H61.184-250725-0028 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ XUÂN THẢO | |
47 | H61.184-250825-0027 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THÁI SƠN CƯỚC | |
48 | H61.184-250826-0025 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NHÃ TRÂN | |
49 | H61.184-250728-0009 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ THỤY HƯƠNG | |
50 | H61.184-250730-0007 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ | |
51 | H61.184-250731-0016 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TẤN TRÍ TOÀN |