STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.188-250807-0027 | 07/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TÚ | |
2 | H61.188-250804-0030 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ HOÀNG NAM | |
3 | H61.188-250704-0002 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ HẰNG NGA | |
4 | H61.188-250707-0003 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VÕ THỊ NGUYỆT NGA | |
5 | H61.188-250707-0005 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ HOÀNG LANH | |
6 | H61.188-250707-0007 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ MỸ | |
7 | H61.188-250707-0006 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ ĐÌNH VĂN | |
8 | H61.188-250707-0008 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN MINH THƠM | |
9 | H61.188-250707-0009 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH TRUNG TÍNH | |
10 | H61.188-250707-0011 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN RA | |
11 | H61.188-250807-0014 | 07/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Lê Hoàng Thành | |
12 | H61.188-250709-0002 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN | |
13 | H61.188-250709-0001 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯƠNG | |
14 | H61.188-250709-0003 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ HỒNG DIỄM | |
15 | H61.188-250709-0005 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN KIM CHI | |
16 | H61.188-250709-0004 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NHÂN | |
17 | H61.188-250710-0001 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG THOẠI | |
18 | H61.188-250711-0003 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NHƯ Ý | |
19 | H61.188-250711-0007 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYÊN VĂN NGOC | |
20 | H61.188-250808-0042 | 11/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | |
21 | H61.188-250808-0035 | 11/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ TRÍ THỨC | |
22 | H61.188-250811-0021 | 11/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CƯNG | |
23 | H61.188-250711-0010 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG | |
24 | H61.188-250718-0015 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUỐC NAM | |
25 | H61.188-250822-0005 | 22/08/2025 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ CHÂU THANH | |
26 | H61.188-250725-0016 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ PHƯỚC LÝ | |
27 | H61.188-250725-0018 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ PHƯỚC LÝ |