Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
---|---|---|---|---|---|
Xúc tiến thương mại | 565 | 565 | 491 | 0 | 100 % |
Lưu thông hàng hóa trong nước | 61 | 61 | 61 | 0 | 100 % |
Điện lực | 34 | 34 | 32 | 0 | 100 % |
An toàn thực phẩm | 18 | 18 | 18 | 0 | 100 % |
Quản lý bán hàng đa cấp | 12 | 12 | 12 | 0 | 100 % |
Công nghiệp tiêu dùng | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % |
Hoạt động xây dựng | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % |
Xuất nhập khẩu | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % |
Kinh doanh khí | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
Tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
Điện | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
Thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |