Thống kê theo lĩnh vực của Phường Long Châu
Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
---|---|---|---|---|---|
Hộ tịch | 416 | 416 | 367 | 0 | 100 % |
Chứng thực | 109 | 109 | 107 | 0 | 100 % |
Bảo trợ xã hội | 99 | 99 | 99 | 0 | 100 % |
Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 60 | 60 | 13 | 0 | 100 % |
Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 42 | 42 | 16 | 0 | 100 % |
Đất đai | 34 | 34 | 34 | 0 | 100 % |
Hoạt động xây dựng | 34 | 28 | 28 | 6 | 82.4 % |
Quy hoạch xây dựng, kiến trúc | 23 | 23 | 23 | 0 | 100 % |
Đường bộ | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % |
Giáo dục Trung học | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
Kinh doanh khí | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
Nuôi con nuôi | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
Hàng hải và đường thủy | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |