Thống kê theo lĩnh vực của UBND phường Tân Hạnh
Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
---|---|---|---|---|---|
Bảo trợ xã hội | 125 | 122 | 122 | 3 | 97.6 % |
Hộ tịch | 125 | 122 | 109 | 3 | 97.6 % |
Chứng thực | 78 | 78 | 77 | 0 | 100 % |
Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 47 | 35 | 4 | 12 | 74.5 % |
Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 29 | 25 | 3 | 4 | 86.2 % |
Hoạt động xây dựng | 19 | 18 | 18 | 1 | 94.7 % |
Giáo dục Trung học | 8 | 8 | 8 | 0 | 100 % |
Người có công | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
Đất đai | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
Hàng hải và đường thủy | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |