Thống kê theo lĩnh vực của UBND phường Tân Ngãi
Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
---|---|---|---|---|---|
Bảo trợ xã hội | 369 | 369 | 369 | 0 | 100 % |
Chứng thực | 272 | 272 | 237 | 0 | 100 % |
Hộ tịch | 224 | 224 | 197 | 0 | 100 % |
Đất đai | 35 | 34 | 34 | 1 | 97.1 % |
Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 30 | 30 | 14 | 0 | 100 % |
Hoạt động xây dựng | 25 | 25 | 25 | 0 | 100 % |
Quy hoạch xây dựng, kiến trúc | 13 | 13 | 13 | 0 | 100 % |
Giáo dục Trung học | 8 | 8 | 8 | 0 | 100 % |
Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 7 | 7 | 5 | 0 | 100 % |
Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 4 | 4 | 3 | 0 | 100 % |