Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Công Thương 2 0 122 10655 10440 10419 23 5 99.8 % 0.2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 5 3 69 657 656 653 17 1 99.5 % 0.5 %
Sở Giao thông Vận tải 56 4 34 777 748 679 97 9 90.8 % 9.2 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 0 64 80 79 79 1 0 100 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 47 0 9 1 1 1 0 0 100 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 1 9 98 2770 2681 2681 0 0 100 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 65 5 27 5124 5040 4466 674 55 88.6 % 11.4 %
Sở Nội vụ 0 9 71 597 438 423 19 4 96.6 % 3.4 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 41 0 53 127 109 95 16 1 87.2 % 12.8 %
Sở Tư pháp 0 10 101 49 46 45 1 0 97.8 % 2.2 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 79 79 75 4 0 94.9 % 5.1 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 91 33 1 416 409 192 230 4 46.9 % 53.1 %
Sở Xây Dựng 11 19 12 1035 998 997 1 10 99.9 % 0.1 %
Sở Y tế 67 17 20 963 919 911 11 2 99.1 % 0.9 %
Công ty Điện lực Bến Tre 0 1 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Ba Tri 151 63 78 27131 27012 26732 483 11 99 % 1 %
UBND Huyện Châu Thành 14 0 137 10626 10529 10526 4 1 100 % 0 %
UBND Thành Phố Bến Tre 71 28 78 6890 6889 6882 11 2 99.9 % 0.1 %
UBND Huyện Bình Đại 35 81 93 6521 6287 6225 86 6 99 % 1 %
UBND Huyện Mỏ Cày Nam 37 108 78 5156 4778 4646 215 0 97.2 % 2.8 %
UBND Huyện Chợ Lách 119 46 78 4974 4931 4898 33 4 99.3 % 0.7 %
UBND Huyện Thạnh Phú 111 85 89 3750 3728 3583 150 0 96.1 % 3.9 %
UBND huyện Giồng Trôm 0 57 89 2164 2129 2116 18 23 99.4 % 0.6 %
UBND Huyện Mỏ Cày Bắc 84 10 77 992 976 945 31 0 96.8 % 3.2 %
Sở Tài chính 3 0 8 347 329 329 2 0 100 % 0 %
Ban Quản lý các khu công nghiệp 8 0 8 77 70 68 4 0 97.1 % 2.9 %
Văn phòng UBND tỉnh 6 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Sở Công Thương
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 122
Tiếp nhận: 10655
Đã giải quyết: 10440
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 10419
Trễ hạn: 23
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 69
Tiếp nhận: 657
Đã giải quyết: 656
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 653
Trễ hạn: 17
Đã giải quyết đúng hạn: 99.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.5%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 777
Đã giải quyết: 748
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 679
Trễ hạn: 97
Đã giải quyết đúng hạn: 90.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 9.2%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 64
Tiếp nhận: 80
Đã giải quyết: 79
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 79
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 47
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 1
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 98
Tiếp nhận: 2770
Đã giải quyết: 2681
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2681
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 65
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 5124
Đã giải quyết: 5040
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4466
Trễ hạn: 674
Đã giải quyết đúng hạn: 88.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 11.4%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 71
Tiếp nhận: 597
Đã giải quyết: 438
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 423
Trễ hạn: 19
Đã giải quyết đúng hạn: 96.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.4%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 41
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 53
Tiếp nhận: 127
Đã giải quyết: 109
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 95
Trễ hạn: 16
Đã giải quyết đúng hạn: 87.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 12.8%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 101
Tiếp nhận: 49
Đã giải quyết: 46
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 45
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 97.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.2%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 79
Đã giải quyết: 79
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 75
Trễ hạn: 4
Đã giải quyết đúng hạn: 94.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 5.1%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 416
Đã giải quyết: 409
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 192
Trễ hạn: 230
Đã giải quyết đúng hạn: 46.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 53.1%
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 1035
Đã giải quyết: 998
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 997
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
Sở Y tế
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 963
Đã giải quyết: 919
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 911
Trễ hạn: 11
Đã giải quyết đúng hạn: 99.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.9%
Công ty Điện lực Bến Tre
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Ba Tri
Mức độ 2: 151
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 27131
Đã giải quyết: 27012
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 26732
Trễ hạn: 483
Đã giải quyết đúng hạn: 99%
Đã giải quyết trễ hạn: 1%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 137
Tiếp nhận: 10626
Đã giải quyết: 10529
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 10526
Trễ hạn: 4
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thành Phố Bến Tre
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 6890
Đã giải quyết: 6889
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6882
Trễ hạn: 11
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Bình Đại
Mức độ 2: 35
Mức độ 3: 81
Mức độ 4: 93
Tiếp nhận: 6521
Đã giải quyết: 6287
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6225
Trễ hạn: 86
Đã giải quyết đúng hạn: 99%
Đã giải quyết trễ hạn: 1%
UBND Huyện Mỏ Cày Nam
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 108
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 5156
Đã giải quyết: 4778
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4646
Trễ hạn: 215
Đã giải quyết đúng hạn: 97.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.8%
UBND Huyện Chợ Lách
Mức độ 2: 119
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 4974
Đã giải quyết: 4931
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4898
Trễ hạn: 33
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.7%
UBND Huyện Thạnh Phú
Mức độ 2: 111
Mức độ 3: 85
Mức độ 4: 89
Tiếp nhận: 3750
Đã giải quyết: 3728
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3583
Trễ hạn: 150
Đã giải quyết đúng hạn: 96.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.9%
UBND huyện Giồng Trôm
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 57
Mức độ 4: 89
Tiếp nhận: 2164
Đã giải quyết: 2129
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2116
Trễ hạn: 18
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Huyện Mỏ Cày Bắc
Mức độ 2: 84
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 992
Đã giải quyết: 976
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 945
Trễ hạn: 31
Đã giải quyết đúng hạn: 96.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.2%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 347
Đã giải quyết: 329
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 329
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 77
Đã giải quyết: 70
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 68
Trễ hạn: 4
Đã giải quyết đúng hạn: 97.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.9%
Văn phòng UBND tỉnh
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%