Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Công Thương 0 0 121 2800 2486 2485 1 1 100 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 2 3 69 123 113 113 1 7 100 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 9 1 84 223 208 176 38 0 84.6 % 15.4 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 0 64 40 36 36 0 0 100 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 42 0 9 11 10 9 1 0 90 % 10 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 1 9 98 668 528 528 0 0 100 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 69 5 27 1235 1189 1137 52 6 95.6 % 4.4 %
Sở Nội vụ 0 0 80 235 169 167 3 0 98.8 % 1.2 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 47 0 52 65 49 49 0 0 100 % 0 %
Sở Tư pháp 0 10 114 45 41 40 1 2 97.6 % 2.4 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 31 30 30 0 1 100 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 91 33 1 83 76 54 24 0 71.1 % 29 %
Sở Xây Dựng 3 0 39 107 90 90 0 0 100 % 0 %
Sở Y tế 67 17 21 218 185 173 12 1 93.5 % 6.5 %
Công ty Điện lực Bến Tre 0 1 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Ba Tri 185 63 78 4745 4675 4540 160 21 97.1 % 2.9 %
UBND Huyện Châu Thành 99 73 77 1784 1463 1462 3 1 99.9 % 0.1 %
UBND Thành Phố Bến Tre 71 27 79 1306 1303 1303 0 0 100 % 0 %
UBND Huyện Mỏ Cày Nam 45 178 78 1276 1227 1209 24 1 98.5 % 1.5 %
UBND Huyện Bình Đại 16 122 86 1148 1058 982 93 4 92.8 % 7.2 %
UBND Huyện Thạnh Phú 160 83 87 1132 1073 1026 48 1 95.6 % 4.4 %
UBND Huyện Chợ Lách 122 42 78 1088 1034 1027 16 1 99.3 % 0.7 %
UBND Huyện Mỏ Cày Bắc 82 10 77 597 595 591 13 0 99.3 % 0.7 %
UBND huyện Giồng Trôm 0 138 89 410 386 376 13 12 97.4 % 2.6 %
Sở Tài chính 3 0 8 38 33 33 0 0 100 % 0 %
Ban Quản lý các khu công nghiệp 8 0 8 28 28 28 0 0 100 % 0 %
Văn phòng UBND tỉnh 2 0 4 1 1 1 0 0 100 % 0 %
Sở Công Thương
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 121
Tiếp nhận: 2800
Đã giải quyết: 2486
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2485
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 69
Tiếp nhận: 123
Đã giải quyết: 113
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 113
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 84
Tiếp nhận: 223
Đã giải quyết: 208
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 176
Trễ hạn: 38
Đã giải quyết đúng hạn: 84.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 15.4%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 64
Tiếp nhận: 40
Đã giải quyết: 36
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 36
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 42
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 11
Đã giải quyết: 10
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 9
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 90%
Đã giải quyết trễ hạn: 10%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 98
Tiếp nhận: 668
Đã giải quyết: 528
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 528
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 69
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 1235
Đã giải quyết: 1189
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1137
Trễ hạn: 52
Đã giải quyết đúng hạn: 95.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.4%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 80
Tiếp nhận: 235
Đã giải quyết: 169
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 167
Trễ hạn: 3
Đã giải quyết đúng hạn: 98.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.2%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 47
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 52
Tiếp nhận: 65
Đã giải quyết: 49
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 49
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 114
Tiếp nhận: 45
Đã giải quyết: 41
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 40
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 97.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.4%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 31
Đã giải quyết: 30
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 30
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 83
Đã giải quyết: 76
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 54
Trễ hạn: 24
Đã giải quyết đúng hạn: 71.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 29%
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 107
Đã giải quyết: 90
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 90
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Y tế
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 218
Đã giải quyết: 185
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 173
Trễ hạn: 12
Đã giải quyết đúng hạn: 93.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 6.5%
Công ty Điện lực Bến Tre
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Ba Tri
Mức độ 2: 185
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 4745
Đã giải quyết: 4675
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4540
Trễ hạn: 160
Đã giải quyết đúng hạn: 97.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.9%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 99
Mức độ 3: 73
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 1784
Đã giải quyết: 1463
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1462
Trễ hạn: 3
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Thành Phố Bến Tre
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 79
Tiếp nhận: 1306
Đã giải quyết: 1303
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1303
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Mỏ Cày Nam
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 178
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 1276
Đã giải quyết: 1227
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1209
Trễ hạn: 24
Đã giải quyết đúng hạn: 98.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.5%
UBND Huyện Bình Đại
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 122
Mức độ 4: 86
Tiếp nhận: 1148
Đã giải quyết: 1058
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 982
Trễ hạn: 93
Đã giải quyết đúng hạn: 92.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 7.2%
UBND Huyện Thạnh Phú
Mức độ 2: 160
Mức độ 3: 83
Mức độ 4: 87
Tiếp nhận: 1132
Đã giải quyết: 1073
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1026
Trễ hạn: 48
Đã giải quyết đúng hạn: 95.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.4%
UBND Huyện Chợ Lách
Mức độ 2: 122
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 1088
Đã giải quyết: 1034
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1027
Trễ hạn: 16
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.7%
UBND Huyện Mỏ Cày Bắc
Mức độ 2: 82
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 597
Đã giải quyết: 595
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 591
Trễ hạn: 13
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.7%
UBND huyện Giồng Trôm
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 138
Mức độ 4: 89
Tiếp nhận: 410
Đã giải quyết: 386
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 376
Trễ hạn: 13
Đã giải quyết đúng hạn: 97.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.6%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 38
Đã giải quyết: 33
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 33
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 28
Đã giải quyết: 28
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 28
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Văn phòng UBND tỉnh
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 1
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%