Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 1294
Đúng & trước hạn: 1263
Trễ hạn 31
Trước hạn: 89.57%
Đúng hạn: 8.04%
Trễ hạn: 2.39%
Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 57
Đúng & trước hạn: 49
Trễ hạn 8
Trước hạn: 70.18%
Đúng hạn: 15.79%
Trễ hạn: 14.03%
Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 52
Đúng & trước hạn: 42
Trễ hạn 10
Trước hạn: 80.77%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 19.23%
Phòng Nội vụ huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 7
Đúng & trước hạn: 7
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 364
Đúng & trước hạn: 360
Trễ hạn 4
Trước hạn: 75%
Đúng hạn: 23.9%
Trễ hạn: 1.1%
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 9
Đúng & trước hạn: 9
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tư pháp huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 810
Đúng & trước hạn: 801
Trễ hạn 9
Trước hạn: 97.9%
Đúng hạn: 0.99%
Trễ hạn: 1.11%
Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân thị trấn Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 1406
Đúng & trước hạn: 1406
Trễ hạn 0
Trước hạn: 97.01%
Đúng hạn: 2.99%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã An Bình Tây
Số hồ sơ xử lý: 1221
Đúng & trước hạn: 1213
Trễ hạn 8
Trước hạn: 97.79%
Đúng hạn: 1.56%
Trễ hạn: 0.65%
Ủy ban nhân dân xã An Hiệp
Số hồ sơ xử lý: 3085
Đúng & trước hạn: 3060
Trễ hạn 25
Trước hạn: 93.23%
Đúng hạn: 5.96%
Trễ hạn: 0.81%
Ủy ban nhân dân xã An Hòa Tây
Số hồ sơ xử lý: 5
Đúng & trước hạn: 5
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã An Ngãi Trung
Số hồ sơ xử lý: 1218
Đúng & trước hạn: 969
Trễ hạn 249
Trước hạn: 73.4%
Đúng hạn: 6.16%
Trễ hạn: 20.44%
Ủy ban nhân dân xã An Ngãi Tây
Số hồ sơ xử lý: 828
Đúng & trước hạn: 824
Trễ hạn 4
Trước hạn: 97.95%
Đúng hạn: 1.57%
Trễ hạn: 0.48%
Ủy ban nhân dân xã An Phú Trung
Số hồ sơ xử lý: 1123
Đúng & trước hạn: 1120
Trễ hạn 3
Trước hạn: 99.38%
Đúng hạn: 0.36%
Trễ hạn: 0.26%
Ủy ban nhân dân xã An Thủy
Số hồ sơ xử lý: 119
Đúng & trước hạn: 108
Trễ hạn 11
Trước hạn: 89.92%
Đúng hạn: 0.84%
Trễ hạn: 9.24%
Ủy ban nhân dân xã An Đức
Số hồ sơ xử lý: 730
Đúng & trước hạn: 330
Trễ hạn 400
Trước hạn: 34.52%
Đúng hạn: 10.68%
Trễ hạn: 54.8%
Ủy ban nhân dân xã Bảo Thuận
Số hồ sơ xử lý: 710
Đúng & trước hạn: 710
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.86%
Đúng hạn: 0.14%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Bảo Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 241
Đúng & trước hạn: 241
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Mỹ Chánh
Số hồ sơ xử lý: 450
Đúng & trước hạn: 450
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.56%
Đúng hạn: 0.44%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Mỹ Hòa
Số hồ sơ xử lý: 2061
Đúng & trước hạn: 2038
Trễ hạn 23
Trước hạn: 95.54%
Đúng hạn: 3.35%
Trễ hạn: 1.11%
Ủy ban nhân dân xã Mỹ Nhơn
Số hồ sơ xử lý: 298
Đúng & trước hạn: 296
Trễ hạn 2
Trước hạn: 99.33%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.67%
Ủy ban nhân dân xã Mỹ Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 783
Đúng & trước hạn: 745
Trễ hạn 38
Trước hạn: 94.89%
Đúng hạn: 0.26%
Trễ hạn: 4.85%
Ủy ban nhân dân xã Phú Lễ
Số hồ sơ xử lý: 2664
Đúng & trước hạn: 2640
Trễ hạn 24
Trước hạn: 98.12%
Đúng hạn: 0.98%
Trễ hạn: 0.9%
Ủy ban nhân dân xã Phước Ngãi
Số hồ sơ xử lý: 361
Đúng & trước hạn: 354
Trễ hạn 7
Trước hạn: 95.84%
Đúng hạn: 2.22%
Trễ hạn: 1.94%
Ủy ban nhân dân xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý: 1806
Đúng & trước hạn: 1763
Trễ hạn 43
Trước hạn: 93.3%
Đúng hạn: 4.32%
Trễ hạn: 2.38%
Ủy ban nhân dân xã Tân Mỹ
Số hồ sơ xử lý: 799
Đúng & trước hạn: 709
Trễ hạn 90
Trước hạn: 76.1%
Đúng hạn: 12.64%
Trễ hạn: 11.26%
Ủy ban nhân dân xã Tân Thủy
Số hồ sơ xử lý: 1613
Đúng & trước hạn: 1590
Trễ hạn 23
Trước hạn: 95.85%
Đúng hạn: 2.73%
Trễ hạn: 1.42%
Ủy ban nhân dân xã Tân Xuân
Số hồ sơ xử lý: 66
Đúng & trước hạn: 43
Trễ hạn 23
Trước hạn: 53.03%
Đúng hạn: 12.12%
Trễ hạn: 34.85%
Ủy ban nhân dân xã Vĩnh An
Số hồ sơ xử lý: 465
Đúng & trước hạn: 465
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.14%
Đúng hạn: 0.86%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Hòa
Số hồ sơ xử lý: 369
Đúng & trước hạn: 365
Trễ hạn 4
Trước hạn: 91.06%
Đúng hạn: 7.86%
Trễ hạn: 1.08%