Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Mỏ Cày Nam
Số hồ sơ xử lý: 396
Đúng & trước hạn: 389
Trễ hạn 7
Trước hạn: 92.68%
Đúng hạn: 5.56%
Trễ hạn: 1.76%
Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
Số hồ sơ xử lý: 1317
Đúng & trước hạn: 1300
Trễ hạn 17
Trước hạn: 87.85%
Đúng hạn: 10.86%
Trễ hạn: 1.29%
Bộ phận TN & TKQ Sở Lao động
Số hồ sơ xử lý: 2794
Đúng & trước hạn: 2790
Trễ hạn 4
Trước hạn: 99.82%
Đúng hạn: 0.04%
Trễ hạn: 0.14%
Bộ phận TN và TKQ UBND Huyện Bình Đại
Số hồ sơ xử lý: 1131
Đúng & trước hạn: 970
Trễ hạn 161
Trước hạn: 70.65%
Đúng hạn: 15.12%
Trễ hạn: 14.23%
Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
Số hồ sơ xử lý: 1075
Đúng & trước hạn: 1062
Trễ hạn 13
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 0.19%
Trễ hạn: 1.21%
Bộ phận TN&TKQ
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Chi cục Văn thư, Lưu trữ
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Châu Thành.
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Phòng Tài chính- Kế hoạch huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Giao thông Vận tải
Số hồ sơ xử lý: 614
Đúng & trước hạn: 556
Trễ hạn 58
Trước hạn: 80.78%
Đúng hạn: 9.77%
Trễ hạn: 9.45%
Bộ phận TN&TKQ Sở TTTT
Số hồ sơ xử lý: 98
Đúng & trước hạn: 98
Trước hạn: 97.96%
Đúng hạn: 2.04%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Văn hóa thể thao và du lịch
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 544
Đúng & trước hạn: 544
Trước hạn: 99.26%
Đúng hạn: 0.74%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ Sở Y tế
Số hồ sơ xử lý: 877
Đúng & trước hạn: 863
Trước hạn: 96.69%
Đúng hạn: 1.71%
Trễ hạn: 1.6%
Bộ phận TN&TKQ Thanh tra tỉnh
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 1395
Đúng & trước hạn: 1352
Trễ hạn 43
Trước hạn: 88.46%
Đúng hạn: 8.46%
Trễ hạn: 3.08%
Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 46
Đúng & trước hạn: 36
Trễ hạn 10
Trước hạn: 78.26%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 21.74%
Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Chợ Lách
Số hồ sơ xử lý: 483
Đúng & trước hạn: 481
Trễ hạn 2
Trước hạn: 99.38%
Đúng hạn: 0.21%
Trễ hạn: 0.41%
Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
Số hồ sơ xử lý: 556
Đúng & trước hạn: 528
Trễ hạn 28
Trước hạn: 88.85%
Đúng hạn: 6.12%
Trễ hạn: 5.03%
Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Thạnh Phú 2020
Số hồ sơ xử lý: 1909
Đúng & trước hạn: 1633
Trễ hạn 276
Trước hạn: 83.08%
Đúng hạn: 2.46%
Trễ hạn: 14.46%
Bộ phận TN&TKQ UBND huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 262
Đúng & trước hạn: 131
Trễ hạn 131
Trước hạn: 46.18%
Đúng hạn: 3.82%
Trễ hạn: 50%
Bộ phận TNTKQ Sở KHĐT
Số hồ sơ xử lý: 2
Đúng & trước hạn: 1
Trễ hạn 1
Trước hạn: 50%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 50%
Bộ phận TNTKQ cấp xã HCL
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
Số hồ sơ xử lý: 15731
Đúng & trước hạn: 15727
Trước hạn: 1.98%
Đúng hạn: 97.99%
Trễ hạn: 0.03%
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
Số hồ sơ xử lý: 92
Đúng & trước hạn: 88
Trước hạn: 93.48%
Đúng hạn: 2.17%
Trễ hạn: 4.35%
Chi cục Thủy sản
Số hồ sơ xử lý: 2861
Đúng & trước hạn: 2794
Trễ hạn 67
Trước hạn: 96.78%
Đúng hạn: 0.87%
Trễ hạn: 2.35%
Chi cục Trồng Trọt và Bảo Vệ Thực Vật
Số hồ sơ xử lý: 273
Đúng & trước hạn: 273
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Chi cục chăn nuôi thú y
Số hồ sơ xử lý: 448
Đúng & trước hạn: 448
Trễ hạn 0
Trước hạn: 98.21%
Đúng hạn: 1.79%
Trễ hạn: 0%
Chi nhánh VP ĐK ĐĐ HCL
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 920
Đúng & trước hạn: 906
Trễ hạn 14
Trước hạn: 96.85%
Đúng hạn: 1.63%
Trễ hạn: 1.52%
Phòng Bổ trợ Tư pháp
Số hồ sơ xử lý: 47
Đúng & trước hạn: 43
Trễ hạn 4
Trước hạn: 89.36%
Đúng hạn: 2.13%
Trễ hạn: 8.51%
Phòng CS_PCCC_CNCH
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Chuyên môn Sở Tài nguyên và Môi trường
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Giáo dục nghề nghiệp
Số hồ sơ xử lý: 5
Đúng & trước hạn: 5
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Hồ sơ - Công an tỉnh Bến Tre
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế - Hạ tầng huyện Mỏ Cày Bắc
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế Ha tầng huyện Mỏ Cày Nam
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế UBND TP Bến Tre
Số hồ sơ xử lý: 20
Đúng & trước hạn: 19
Trễ hạn 1
Trước hạn: 95%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 5%
Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 66
Đúng & trước hạn: 57
Trễ hạn 9
Trước hạn: 71.21%
Đúng hạn: 15.15%
Trễ hạn: 13.64%
Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế và Vật liệu xây dựng Sở Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 303
Đúng & trước hạn: 303
Trước hạn: 99.34%
Đúng hạn: 0.66%
Trễ hạn: 0%
Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 52
Đúng & trước hạn: 42
Trễ hạn 10
Trước hạn: 80.77%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 19.23%
Phòng Lao động Thương binh và xã hội 2020
Số hồ sơ xử lý: 659
Đúng & trước hạn: 536
Trễ hạn 123
Trước hạn: 78.76%
Đúng hạn: 2.58%
Trễ hạn: 18.66%
Phòng Lao động, Thương binh và Xã hội huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng LĐTL-BHXH
Số hồ sơ xử lý: 122
Đúng & trước hạn: 122
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.18%
Đúng hạn: 0.82%
Trễ hạn: 0%
Phòng Nghiệp vụ Y
Số hồ sơ xử lý: 132
Đúng & trước hạn: 132
Trước hạn: 99.24%
Đúng hạn: 0.76%
Trễ hạn: 0%
Phòng Ngoại Vụ
Số hồ sơ xử lý: 6
Đúng & trước hạn: 6
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Người có công
Số hồ sơ xử lý: 2641
Đúng & trước hạn: 2637
Trễ hạn 4
Trước hạn: 99.85%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.15%
Phòng Nội vụ Thạnh Phú 2020
Số hồ sơ xử lý: 132
Đúng & trước hạn: 131
Trễ hạn 1
Trước hạn: 99.24%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.76%
Phòng Nội vụ huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 7
Đúng & trước hạn: 7
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Quy hoạch Kiến trúc Đô thị Sở Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 56
Đúng & trước hạn: 56
Trước hạn: 96.43%
Đúng hạn: 3.57%
Trễ hạn: 0%
Phòng Quản lý Quy hoạch và Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 15
Đúng & trước hạn: 15
Trễ hạn 0
Trước hạn: 60%
Đúng hạn: 40%
Trễ hạn: 0%
Phòng Quản lý Thương mại
Số hồ sơ xử lý: 15672
Đúng & trước hạn: 15669
Trước hạn: 1.67%
Đúng hạn: 98.32%
Trễ hạn: 0.01%
Phòng Quản lý Văn hóa
Số hồ sơ xử lý: 335
Đúng & trước hạn: 303
Trễ hạn 32
Trước hạn: 86.27%
Đúng hạn: 4.18%
Trễ hạn: 9.55%
Phòng Quản lý Xây dựng Sở Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 177
Đúng & trước hạn: 177
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Quản lý nhà và thị trường bất động sản Sở Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 8
Đúng & trước hạn: 8
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Quản lý phương tiện và ngưởi lái
Số hồ sơ xử lý: 392
Đúng & trước hạn: 381
Trễ hạn 11
Trước hạn: 90.82%
Đúng hạn: 6.38%
Trễ hạn: 2.8%
Phòng Quản lý đầu tư
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Thông tin, Báo chí xuất bản
Số hồ sơ xử lý: 91
Đúng & trước hạn: 91
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tài Chính Kế hoạch 2020
Số hồ sơ xử lý: 365
Đúng & trước hạn: 282
Trễ hạn 83
Trước hạn: 72.6%
Đúng hạn: 4.66%
Trễ hạn: 22.74%
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 408
Đúng & trước hạn: 395
Trễ hạn 13
Trước hạn: 74.02%
Đúng hạn: 22.79%
Trễ hạn: 3.19%
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Chợ Lách
Số hồ sơ xử lý: 390
Đúng & trước hạn: 390
Trễ hạn 0
Trước hạn: 92.31%
Đúng hạn: 7.69%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Mỏ Cày Bắc
Số hồ sơ xử lý: 2
Đúng & trước hạn: 2
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tài chính Kế hoạch UBND TPBT
Số hồ sơ xử lý: 1017
Đúng & trước hạn: 1006
Trễ hạn 11
Trước hạn: 98.72%
Đúng hạn: 0.2%
Trễ hạn: 1.08%
Phòng Tài nguyên Môi trường huyện Mỏ Cày Nam
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 20
Đúng & trước hạn: 20
Trễ hạn 0
Trước hạn: 90%
Đúng hạn: 10%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Mỏ Cày Bắc
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tư Pháp huyện Bình Đại.
Số hồ sơ xử lý: 358
Đúng & trước hạn: 337
Trễ hạn 21
Trước hạn: 84.36%
Đúng hạn: 9.78%
Trễ hạn: 5.86%
Phòng Tư pháp 2020
Số hồ sơ xử lý: 625
Đúng & trước hạn: 570
Trễ hạn 55
Trước hạn: 90.24%
Đúng hạn: 0.96%
Trễ hạn: 8.8%
Phòng Tư pháp UBND TPBT
Số hồ sơ xử lý: 10
Đúng & trước hạn: 10
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tư pháp huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 847
Đúng & trước hạn: 836
Trễ hạn 11
Trước hạn: 97.17%
Đúng hạn: 1.53%
Trễ hạn: 1.3%
Phòng Tư pháp huyện Chợ Lách
Số hồ sơ xử lý: 99
Đúng & trước hạn: 99
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tư pháp huyện Mỏ Cày Nam
Số hồ sơ xử lý: 11
Đúng & trước hạn: 11
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tổng hợp và Kinh tế đối ngoại
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng chuyên môn Trung tâm Công nghệ thông tin
Số hồ sơ xử lý: 28
Đúng & trước hạn: 27
Trễ hạn 1
Trước hạn: 78.57%
Đúng hạn: 17.86%
Trễ hạn: 3.57%
Phòng Đăng ký kinh doanh
Số hồ sơ xử lý: 2
Đúng & trước hạn: 1
Trước hạn: 50%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 50%
Thanh Tra Sở
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra Sở
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra Sở Xây dựng
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thị Trấn Chợ Lách
Số hồ sơ xử lý: 118
Đúng & trước hạn: 116
Trễ hạn 2
Trước hạn: 97.46%
Đúng hạn: 0.85%
Trễ hạn: 1.69%
Tổ thẩm đinh
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Phường 4 TPBT
Số hồ sơ xử lý: 184
Đúng & trước hạn: 183
Trễ hạn 1
Trước hạn: 98.91%
Đúng hạn: 0.54%
Trễ hạn: 0.55%
UBND Phường 5 TPBT
Số hồ sơ xử lý: 142
Đúng & trước hạn: 141
Trễ hạn 1
Trước hạn: 99.3%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.7%
UBND Phường 6 TPBT
Số hồ sơ xử lý: 787
Đúng & trước hạn: 775
Trễ hạn 12
Trước hạn: 97.2%
Đúng hạn: 1.27%
Trễ hạn: 1.53%
UBND Phường 7 TPBT
Số hồ sơ xử lý: 323
Đúng & trước hạn: 322
Trễ hạn 1
Trước hạn: 99.69%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.31%
UBND Phường 8 TPBT
Số hồ sơ xử lý: 432
Đúng & trước hạn: 432
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Phường Phú Khương TPBT
Số hồ sơ xử lý: 1191
Đúng & trước hạn: 1191
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.58%
Đúng hạn: 0.42%
Trễ hạn: 0%
UBND Phường Phú Tân TPBT
Số hồ sơ xử lý: 348
Đúng & trước hạn: 344
Trễ hạn 4
Trước hạn: 85.92%
Đúng hạn: 12.93%
Trễ hạn: 1.15%
UBND Thị Trấn huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 20
Đúng & trước hạn: 20
Trễ hạn 0
Trước hạn: 95%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 0%
UBND Thị trấn Bình Đại
Số hồ sơ xử lý: 229
Đúng & trước hạn: 228
Trễ hạn 1
Trước hạn: 88.21%
Đúng hạn: 11.35%
Trễ hạn: 0.44%
UBND Thị trấn Châu Thành
Số hồ sơ xử lý: 149
Đúng & trước hạn: 149
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Thị trấn Mỏ Cày
Số hồ sơ xử lý: 6
Đúng & trước hạn: 6
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Bình Thắng
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Bình Thới
Số hồ sơ xử lý: 143
Đúng & trước hạn: 143
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Châu Hưng
Số hồ sơ xử lý: 201
Đúng & trước hạn: 177
Trễ hạn 24
Trước hạn: 87.56%
Đúng hạn: 0.5%
Trễ hạn: 11.94%
UBND Xã Long Hòa
Số hồ sơ xử lý: 76
Đúng & trước hạn: 72
Trễ hạn 4
Trước hạn: 94.74%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 5.26%
UBND Xã Long Định
Số hồ sơ xử lý: 14
Đúng & trước hạn: 14
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Lộc Thuận
Số hồ sơ xử lý: 737
Đúng & trước hạn: 735
Trễ hạn 2
Trước hạn: 98.24%
Đúng hạn: 1.49%
Trễ hạn: 0.27%
UBND Xã Phú Long
Số hồ sơ xử lý: 736
Đúng & trước hạn: 354
Trễ hạn 382
Trước hạn: 18.21%
Đúng hạn: 29.89%
Trễ hạn: 51.9%
UBND Xã Phú Thuận
Số hồ sơ xử lý: 89
Đúng & trước hạn: 77
Trễ hạn 12
Trước hạn: 85.39%
Đúng hạn: 1.12%
Trễ hạn: 13.49%
UBND Xã Phú Vang
Số hồ sơ xử lý: 97
Đúng & trước hạn: 81
Trễ hạn 16
Trước hạn: 80.41%
Đúng hạn: 3.09%
Trễ hạn: 16.5%
UBND Xã Tam Hiệp
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Thạnh Phước
Số hồ sơ xử lý: 107
Đúng & trước hạn: 1
Trễ hạn 106
Trước hạn: 0.93%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 99.07%
UBND Xã Thạnh Trị
Số hồ sơ xử lý: 85
Đúng & trước hạn: 85
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Thới Lai
Số hồ sơ xử lý: 133
Đúng & trước hạn: 133
Trễ hạn 0
Trước hạn: 94.74%
Đúng hạn: 5.26%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Thới Thuận
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Thừa Đức
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Tiên Thủy
Số hồ sơ xử lý: 647
Đúng & trước hạn: 647
Trễ hạn 0
Trước hạn: 90.11%
Đúng hạn: 9.89%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Vang Quới Tây
Số hồ sơ xử lý: 989
Đúng & trước hạn: 989
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Vang Quới Đông
Số hồ sơ xử lý: 396
Đúng & trước hạn: 396
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Đại Hòa Lộc
Số hồ sơ xử lý: 439
Đúng & trước hạn: 434
Trễ hạn 5
Trước hạn: 90.66%
Đúng hạn: 8.2%
Trễ hạn: 1.14%
UBND Xã Định Trung
Số hồ sơ xử lý: 61
Đúng & trước hạn: 61
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xa Mỹ Thạnh huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 83
Đúng & trước hạn: 83
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã An Hiệp
Số hồ sơ xử lý: 973
Đúng & trước hạn: 973
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.79%
Đúng hạn: 0.21%
Trễ hạn: 0%
UBND xã An Hóa
Số hồ sơ xử lý: 20
Đúng & trước hạn: 18
Trễ hạn 2
Trước hạn: 90%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 10%
UBND xã An Khánh
Số hồ sơ xử lý: 121
Đúng & trước hạn: 117
Trễ hạn 4
Trước hạn: 96.69%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 3.31%
UBND xã An Phước
Số hồ sơ xử lý: 53
Đúng & trước hạn: 51
Trễ hạn 2
Trước hạn: 96.23%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 3.77%
UBND xã An Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 21
Đúng & trước hạn: 21
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã An Thới
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã An Định
Số hồ sơ xử lý: 1304
Đúng & trước hạn: 1279
Trễ hạn 25
Trước hạn: 97.16%
Đúng hạn: 0.92%
Trễ hạn: 1.92%
UBND xã Bình Hòa huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 716
Đúng & trước hạn: 699
Trễ hạn 17
Trước hạn: 97.35%
Đúng hạn: 0.28%
Trễ hạn: 2.37%
UBND xã Bình Khánh
Số hồ sơ xử lý: 1917
Đúng & trước hạn: 1917
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.95%
Đúng hạn: 0.05%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Bình Phú TPBT
Số hồ sơ xử lý: 1497
Đúng & trước hạn: 1497
Trễ hạn 0
Trước hạn: 96.06%
Đúng hạn: 3.94%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Bình Thành huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 386
Đúng & trước hạn: 383
Trễ hạn 3
Trước hạn: 99.22%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.78%
UBND xã Châu Bình huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 259
Đúng & trước hạn: 259
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Châu Hòa huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 313
Đúng & trước hạn: 313
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Cẩm Sơn
Số hồ sơ xử lý: 542
Đúng & trước hạn: 525
Trễ hạn 17
Trước hạn: 93.36%
Đúng hạn: 3.51%
Trễ hạn: 3.13%
UBND xã Giao Long
Số hồ sơ xử lý: 300
Đúng & trước hạn: 299
Trễ hạn 1
Trước hạn: 99.67%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.33%
UBND xã Hưng Nhượng huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Hưng phong huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 194
Đúng & trước hạn: 194
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Hương Mỹ
Số hồ sơ xử lý: 1043
Đúng & trước hạn: 1030
Trễ hạn 13
Trước hạn: 96.74%
Đúng hạn: 2.01%
Trễ hạn: 1.25%
UBND xã Hữu Định
Số hồ sơ xử lý: 1349
Đúng & trước hạn: 1324
Trễ hạn 25
Trước hạn: 98.15%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 1.85%
UBND xã Lương Hòa huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 91
Đúng & trước hạn: 89
Trễ hạn 2
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 2.2%
UBND xã Lương Phú huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 81
Đúng & trước hạn: 81
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Lương Quới huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Minh Đức
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Mỹ Thành TPBT
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Mỹ Thạnh An TPBT
Số hồ sơ xử lý: 476
Đúng & trước hạn: 476
Trễ hạn 0
Trước hạn: 98.74%
Đúng hạn: 1.26%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ngãi Đăng
Số hồ sơ xử lý: 534
Đúng & trước hạn: 528
Trễ hạn 6
Trước hạn: 98.88%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 1.12%
UBND xã Nhơn Thạnh TPBT
Số hồ sơ xử lý: 207
Đúng & trước hạn: 206
Trễ hạn 1
Trước hạn: 99.52%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.48%
UBND xã Phong Nẫm huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 221
Đúng & trước hạn: 221
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Phú An Hòa
Số hồ sơ xử lý: 4
Đúng & trước hạn: 4
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Phú Hưng TPBT
Số hồ sơ xử lý: 362
Đúng & trước hạn: 362
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Phú Nhuận TPBT
Số hồ sơ xử lý: 223
Đúng & trước hạn: 220
Trễ hạn 3
Trước hạn: 96.86%
Đúng hạn: 1.79%
Trễ hạn: 1.35%
UBND xã Phú Túc
Số hồ sơ xử lý: 936
Đúng & trước hạn: 926
Trễ hạn 10
Trước hạn: 98.82%
Đúng hạn: 0.11%
Trễ hạn: 1.07%
UBND xã Phú Đức
Số hồ sơ xử lý: 378
Đúng & trước hạn: 369
Trễ hạn 9
Trước hạn: 97.62%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 2.38%
UBND xã Phước Hiệp
Số hồ sơ xử lý: 861
Đúng & trước hạn: 849
Trễ hạn 12
Trước hạn: 96.05%
Đúng hạn: 2.56%
Trễ hạn: 1.39%
UBND xã Phước Long huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 189
Đúng & trước hạn: 189
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Phước Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 708
Đúng & trước hạn: 708
Trễ hạn 0
Trước hạn: 98.45%
Đúng hạn: 1.55%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Quới Sơn
Số hồ sơ xử lý: 18
Đúng & trước hạn: 18
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Quới Thành
Số hồ sơ xử lý: 445
Đúng & trước hạn: 445
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Sơn Hòa
Số hồ sơ xử lý: 1124
Đúng & trước hạn: 1124
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.02%
Đúng hạn: 0.98%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Sơn Phú huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 73
Đúng & trước hạn: 73
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Sơn Đông TPBT
Số hồ sơ xử lý: 16
Đúng & trước hạn: 16
Trễ hạn 0
Trước hạn: 87.5%
Đúng hạn: 12.5%
Trễ hạn: 0%
UBND xã TPĐ huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 1382
Đúng & trước hạn: 1307
Trễ hạn 75
Trước hạn: 94.57%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 5.43%
UBND xã Tam Phước
Số hồ sơ xử lý: 702
Đúng & trước hạn: 699
Trễ hạn 3
Trước hạn: 97.15%
Đúng hạn: 2.42%
Trễ hạn: 0.43%
UBND xã Thuận Điền huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Thành Thới A
Số hồ sơ xử lý: 900
Đúng & trước hạn: 900
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Thành Thới B
Số hồ sơ xử lý: 771
Đúng & trước hạn: 766
Trễ hạn 5
Trước hạn: 97.28%
Đúng hạn: 2.08%
Trễ hạn: 0.64%
UBND xã Thành Triệu
Số hồ sơ xử lý: 1037
Đúng & trước hạn: 1037
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Thạnh Phú Đông huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Tiên Long
Số hồ sơ xử lý: 330
Đúng & trước hạn: 330
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.7%
Đúng hạn: 0.3%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Tân Hào huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 59
Đúng & trước hạn: 59
Trễ hạn 0
Trước hạn: 91.53%
Đúng hạn: 8.47%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Tân Hội
Số hồ sơ xử lý: 114
Đúng & trước hạn: 111
Trễ hạn 3
Trước hạn: 93.86%
Đúng hạn: 3.51%
Trễ hạn: 2.63%
UBND xã Tân Lợi Thạnh huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 382
Đúng & trước hạn: 271
Trễ hạn 111
Trước hạn: 70.94%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 29.06%
UBND xã Tân Phú
Số hồ sơ xử lý: 572
Đúng & trước hạn: 572
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Tân Thanh huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 374
Đúng & trước hạn: 374
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Tân Thạch
Số hồ sơ xử lý: 447
Đúng & trước hạn: 445
Trễ hạn 2
Trước hạn: 96.87%
Đúng hạn: 2.68%
Trễ hạn: 0.45%
UBND xã Tân Trung
Số hồ sơ xử lý: 107
Đúng & trước hạn: 48
Trễ hạn 59
Trước hạn: 43.93%
Đúng hạn: 0.93%
Trễ hạn: 55.14%
UBND xã Tường Đa
Số hồ sơ xử lý: 763
Đúng & trước hạn: 762
Trễ hạn 1
Trước hạn: 99.87%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0.13%
UBND xã Đa Phước Hội
Số hồ sơ xử lý: 129
Đúng & trước hạn: 129
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Định Thủy
Số hồ sơ xử lý: 599
Đúng & trước hạn: 599
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UDND xã Hưng Lễ huyện Giồng Trôm
Số hồ sơ xử lý: 417
Đúng & trước hạn: 417
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Uỷ ban nhân dân xã An Nhơn
Số hồ sơ xử lý: 57
Đúng & trước hạn: 22
Trễ hạn 35
Trước hạn: 35.09%
Đúng hạn: 3.51%
Trễ hạn: 61.4%
Uỷ ban nhân dân xã An Quy
Số hồ sơ xử lý: 345
Đúng & trước hạn: 315
Trễ hạn 30
Trước hạn: 90.14%
Đúng hạn: 1.16%
Trễ hạn: 8.7%
Uỷ ban nhân dân xã An Thuận
Số hồ sơ xử lý: 88
Đúng & trước hạn: 82
Trễ hạn 6
Trước hạn: 90.91%
Đúng hạn: 2.27%
Trễ hạn: 6.82%
Uỷ ban nhân dân xã An Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 1214
Đúng & trước hạn: 1205
Trễ hạn 9
Trước hạn: 98.76%
Đúng hạn: 0.49%
Trễ hạn: 0.75%
Uỷ ban nhân dân xã An Điền
Số hồ sơ xử lý: 611
Đúng & trước hạn: 611
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Uỷ ban nhân dân xã Bình Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 149
Đúng & trước hạn: 128
Trễ hạn 21
Trước hạn: 80.54%
Đúng hạn: 5.37%
Trễ hạn: 14.09%
Uỷ ban nhân dân xã Giao Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 621
Đúng & trước hạn: 619
Trễ hạn 2
Trước hạn: 97.1%
Đúng hạn: 2.58%
Trễ hạn: 0.32%
Uỷ ban nhân dân xã Hoà Lợi
Số hồ sơ xử lý: 980
Đúng & trước hạn: 947
Tr